Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8881

anomaly

/ə'nɔməli/

danh từ

  • sự không bình thường, sự dị thường; độ dị thường; vật dị thường, tật dị thường
    • gravity anomaly: (vật lý) độ dị thường của trọng lực
  • (thiên văn học) khoảng cách gần nhất (của hành tinh hay vệ tinh từ điển gần mặt trời nhất hoặc điểm gần quả đất nhất)
Biến thể từ anomalies số nhiều
Đồng nghĩa aberrationdeviation
Trái nghĩa normregularity
Định nghĩa tiếng Anh

n. deviation from the normal or common order or form or rule\nn. a person who is unusual\nn. (astronomy) position of a planet as defined by its angular distance from its perihelion (as observed from the sun)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...