Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antagonist

/æn'tægənist/ TOEFLCollins ★ phổ biến #15957

“antagonists” là số nhiều của antagonist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ antagonists số nhiều
Đồng nghĩa adversaryopponent
Trái nghĩa protagonistally
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antagonist

/æn'tægənist/

danh từ

  • địch thủ, người đối lập, người phản đối; vật đối kháng
  • (giải phẫu) cơ đối vận
Định nghĩa tiếng Anh

n. a muscle that relaxes while another contracts n. a drug that neutralizes or counteracts the effects of another drug

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...