Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2408

ally

/'æli/

danh từ

  • hòn bi (bằng đá thạch cao)

danh từ

  • nước đồng minh, nước liên minh; bạn đồng minh

ngoại động từ

  • liên kết, liên minh
  • kết thông gia
    • allied to: gắn với, có quan hệ họ hàng với
Định nghĩa tiếng Anh

n. a friendly nation\nn. an associate who provides cooperation or assistance\nv. become an ally or associate, as by a treaty or marriage

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...