Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anthropic

/æn'θrɔpik/ phổ biến #32119
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anthropic

//

  • Cách viết khác : anthropical
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to mankind or the period of mankind's existence

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...