Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anthropomorphism

/,ænθrəpə'mɔ:fizm/ phổ biến #32073

“anthropomorphisms” là số nhiều của anthropomorphism — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự nhân cách hóa danh từ

“The story uses anthropomorphism to make the animals relatable.”Câu chuyện sử dụng sự nhân cách hóa để làm cho các con vật trở nên gần gũi.

Biến thể từ anthropomorphisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anthropomorphism

/,ænθrəpə'mɔ:fizm/

danh từ

  • thuyết hình người
Định nghĩa tiếng Anh

n. the representation of objects (especially a god) as having human form or traits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...