Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3716

enthusiasm

/in'θju:ziæzm/

danh từ

  • sự hăng hái, sự nhiệt tình
Biến thể từ enthusiasms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of excitement\nn. a lively interest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...