Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3739

apologize

/ə'pɔlədʤaiz/

nội động từ

  • xin lỗi, tạ lỗi
    • to apologize to someone for something: xin lỗi ai về việc gì
Định nghĩa tiếng Anh

v. acknowledge faults or shortcomings or failing\nv. defend, explain, clear away, or make excuses for by reasoning

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...