applicant
/'æplikənt/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5512
“applicants” là số nhiều của applicant — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người xin việc
danh từ
“Each applicant must submit their resume online.”Mỗi người xin việc phải nộp hồ sơ trực tuyến.
Biến thể từ
applicants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
applicant
/'æplikənt/
danh từ
- người xin việc; người thỉnh cầu
- (pháp lý) nguyên cáo, người thưa kiện
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who requests or seeks something such as assistance or employment or admission