approximant
/əˈprɑksɪmənt/
“approximants” là số nhiều của approximant — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phụ âm xát (trong ngữ âm học)
danh từ
“The sound /j/ is a voiced palatal approximant.”Âm /j/ là một phụ âm xát vòm hữu thanh.
Biến thể từ
approximants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- phụ âm xát (trong ngữ âm học)
- voiced palatal approximant: phụ âm xát vòm hữu thanh