plosive
/'plousiv/
Biến thể từ
plosives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plosive
/'plousiv/
tính từ
- (ngôn ngữ học) bật (âm)
danh từ
- (ngôn ngữ học) âm bật
Định nghĩa tiếng Anh
n a consonant produced by stopping the flow of air at some point and suddenly releasing it