Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plosive

/'plousiv/
Biến thể từ plosives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plosive

/'plousiv/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) bật (âm)

danh từ

  • (ngôn ngữ học) âm bật
Định nghĩa tiếng Anh

n a consonant produced by stopping the flow of air at some point and suddenly releasing it

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...