Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

argent

/'ɑ:dʤənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

argent

/'ɑ:dʤənt/

danh từ

  • màu bạc

tính từ

  • bằng bạc
  • trắng như bạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a metal tincture used in heraldry to give a silvery appearance s. of lustrous grey; covered with or tinged with the color of silver

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...