armless
/'ɑ:mlis/ phổ biến #32945
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
armless
/'ɑ:mlis/
tính từ
- không có tay
- không có cánh
tính từ
- không có vũ khí
Định nghĩa tiếng Anh
a. having no arms
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. having no arms
Đang tải...