Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7151

arouse

/ə'rauz/

ngoại động từ

  • đánh thức
  • khuấy động, gợi
    • to arouse harred: gợi lòng căm thù
  • (nghĩa bóng) thức tỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

v. call forth (emotions, feelings, and responses)\nv. to begin moving, "As the thunder started the sleeping children began to stir"\nv. stimulate sexually

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...