carouse
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carouse
/kə'rauz/
danh từ
- (như) carousal
nội động từ
- chè chén, ăn uống no say
Định nghĩa tiếng Anh
n. revelry in drinking; a merry drinking party v. engage in boisterous, drunken merrymaking
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. revelry in drinking; a merry drinking party v. engage in boisterous, drunken merrymaking
Đang tải...