Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #28507

carouse

/kə'rauz/

danh từ

  • (như) carousal

nội động từ

  • chè chén, ăn uống no say
Định nghĩa tiếng Anh

n. revelry in drinking; a merry drinking party\nv. engage in boisterous, drunken merrymaking

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...