Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arrack

/'ærək/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arrack

/'ærək/

danh từ

  • rượu arac (nấu bằng gạo, mía...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various strong liquors distilled from the fermented sap of toddy palms or from fermented molasses

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...