Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

arrack

/'ærək/

danh từ

  • rượu arac (nấu bằng gạo, mía...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various strong liquors distilled from the fermented sap of toddy palms or from fermented molasses

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...