Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arrangement

/ə'reindʤmənt/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2357

“arrangements” là số nhiều của arrangement — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự sắp xếp danh từ

“The arrangement of the furniture is important.”Sự sắp xếp đồ đạc là rất quan trọng.

Biến thể từ arrangements số nhiều
Trái nghĩa disorderchaos
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arrangement

/ə'reindʤmənt/

danh từ

  • sự sắp xếp, sự sắp đặt, cái được sắp xếp, cái được sắp đặt
  • ((thường) số nhiều) sự thu xếp, sự chuẩn bị
    • to make one's own arrangements: tự thu xếp
  • sự dàn xếp, sự hoà giải
    • to come to on an arrangement: đi đến chỗ dàn xếp, đi đến chỗ hoà giải
    • to make arrangements with somebody: dàn xếp với ai
  • sự cải biên, sự soạn lại (bản nhạc, vở kịch...); bản cải tiến, bản soạn lại
  • (toán học) sự chỉnh hợp
  • (kỹ thuật) sự lắp ráp
Định nghĩa tiếng Anh

n. an orderly grouping (of things or persons) considered as a unit; the result of arranging n. an organized structure for arranging or classifying n. the act of arranging and adapting a piece of music

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...