Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arrange

/ə'reindʤ/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2216

“arranges” là ngôi 3 số ít của arrange — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sắp xếp động từ

“Please arrange the books on the shelf.”Xin hãy sắp xếp các cuốn sách trên kệ.

Đồng nghĩa organizeorderplan
Trái nghĩa disarrangedisorder
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arrange

/ə'reindʤ/

ngoại động từ

  • sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn
    • arrange in alphabetical order: sắp xếp theo thứ tự abc
    • to arrange a room: sửa soạn căn phòng
    • to arrange one's hair: chải (vuốt) tóc cho gọn gàng tề chỉnh
  • thu xếp; chuẩn bị
    • to arrange a meeting: thu xếp cuộc gặp gỡ
    • to arrange a marriage: thu xếp việc cưới xin
  • dàn xếp, hoà giải (một cuộc cãi nhau...)
  • cải biên, soạn lại
    • to arrange a piece of music: cải biên một bản nhạc
    • to arrange a play for broadcasting: soạn lại một vở kịch để phát thanh
  • (toán học) chỉnh hợp
  • (kỹ thuật) lắp ráp
  • (quân sự) sắp xếp thành hàng ngũ chỉnh tề

nội động từ

  • thu xếp; chuẩn bị
    • to arrange to come early: thu xếp để đến sớm
  • dàn xếp, đồng ý, thoả thuận
    • to arrange with somebody about something: dàn xếp với ai vấn đề gì; đồng ý với ai cái gì
  • (quân sự) đứng thành hàng ngũ chỉnh tề
Định nghĩa tiếng Anh

v. put into a proper or systematic order v. make arrangements for v. adapt for performance in a different way v. arrange thoughts, ideas, temporal events

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...