Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“arrived” là quá khứ của arrive — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #810

arrive

/ə'raiv/

nội động từ

  • (: at, in) đến, tới nơi; xảy đến
  • đi đến, đạt tới
    • to arrive at a conclusion: đi tới một kết luận
    • to arrive at perfection: đạt tới chỗ toàn thiện
  • thành đạt
Đồng nghĩa reachget to
Trái nghĩa departleave
Định nghĩa tiếng Anh

v. reach a destination; arrive by movement or progress\nv. succeed in a big way; get to the top

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...