Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arrive

/ə'raiv/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #810

“arrived” là quá khứ của arrive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Đến động từ

“Arrive on time.”Đến đúng giờ.

Đồng nghĩa reachget to
Trái nghĩa departleave
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arrive

/ə'raiv/

nội động từ

  • (: at, in) đến, tới nơi; xảy đến
  • đi đến, đạt tới
    • to arrive at a conclusion: đi tới một kết luận
    • to arrive at perfection: đạt tới chỗ toàn thiện
  • thành đạt
Định nghĩa tiếng Anh

v. reach a destination; arrive by movement or progress v. succeed in a big way; get to the top

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...