arrive
/ə'raiv/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #810
“arriving” là hiện tại phân từ của arrive — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Đến
động từ
“Arrive on time.”Đến đúng giờ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
arrive
/ə'raiv/
nội động từ
- (: at, in) đến, tới nơi; xảy đến
- đi đến, đạt tới
- to arrive at a conclusion: đi tới một kết luận
- to arrive at perfection: đạt tới chỗ toàn thiện
- thành đạt
Định nghĩa tiếng Anh
v. reach a destination; arrive by movement or progress v. succeed in a big way; get to the top