Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

artery

/'ɑ:təri/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5962

“arteries” là số nhiều của artery — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

động mạch danh từ

“The artery carries blood away from the heart.”Động mạch mang máu ra khỏi tim.

Biến thể từ arteries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

artery

/'ɑ:təri/

danh từ

  • (giải phẫu) động mạch
  • đường giao thông chính
Định nghĩa tiếng Anh

n. a blood vessel that carries blood from the heart to the body n. a major thoroughfare that bears important traffic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...