Từ điển Anh–Việt

112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“asides” là số nhiều của aside — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1878

aside

/ə'said/

phó từ

  • về một bên, sang một bên
    • to stand aside: đứng sang một bên
  • riêng ra
    • to speak aside: nói nhỏ, nói riêng (cho người khác khỏi nghe thấy)

thành ngữ

  1. aside from
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngoài ra, trừ ra

danh từ

  • (sân khấu) lời nói một mình; lời nói riêng (không để cho diễn viên khác nghe thấy)
Biến thể từ asides số nhiều
Đồng nghĩa apartawaybeside
Trái nghĩa together
Định nghĩa tiếng Anh

n. a line spoken by an actor to the audience but not intended for others on the stage\nr. on or to one side\nr. out of the way (especially away from one's thoughts)\nr. placed or kept separate and distinct as for a purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...