Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aside

/ə'said/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1878

“asides” là số nhiều của aside — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sang một bên trạng từ

“He stepped aside to let her pass.”Anh ấy bước sang một bên để cho cô ấy đi qua.

Biến thể từ asides số nhiều
Đồng nghĩa apartawaybeside
Trái nghĩa together
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aside

/ə'said/

phó từ

  • về một bên, sang một bên
    • to stand aside: đứng sang một bên
  • riêng ra
    • to speak aside: nói nhỏ, nói riêng (cho người khác khỏi nghe thấy)

thành ngữ

  1. aside from
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngoài ra, trừ ra

danh từ

  • (sân khấu) lời nói một mình; lời nói riêng (không để cho diễn viên khác nghe thấy)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a line spoken by an actor to the audience but not intended for others on the stage r. on or to one side r. out of the way (especially away from one's thoughts) r. placed or kept separate and distinct as for a purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...