Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1357

aspect

/'æspekt/

danh từ

  • vẻ, bề ngoài; diện mạo
    • to have a gentle aspect: có vẻ hiền lành
  • hướng
    • the house has a southern aspect: ngôi nhà xoay hướng về hướng nam
  • khía cạnh; mặt
    • to study every aspect of a question: nghiên cứu mọi khía cạnh của vấn đề
  • (ngôn ngữ học) thể
Biến thể từ aspects số nhiều
Đồng nghĩa featurefacet
Trái nghĩa wholetotality
Định nghĩa tiếng Anh

n. a distinct feature or element in a problem\nn. a characteristic to be considered\nn. the beginning or duration or completion or repetition of the action of a verb

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...