Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8774

facet

/'fæsit/

danh từ

  • mặt (kim cương...)
  • mặt khía cạnh (vấn đề...)
Biến thể từ facets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a smooth surface (as of a bone or cut gemstone)

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...