Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“assaulting” là hiện tại phân từ của assault — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2860

assault

/ə'sɔ:lt/

danh từ

  • cuộc tấn công, cuộc đột kích
    • to take (carry) a post by assault: tấn công, chiếm đồn
    • assault at (of) arms: sự tấn công (đấu kiếm); sự tập trận giả để phô trương
  • (nghĩa bóng) sự công kích thậm tệ
  • (pháp lý) sự hành hung
    • assault and battery: sự đe doạ và hành hung
  • (nói trại) hiếp dâm, cưỡng dâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. close fighting during the culmination of a military attack\nn. a threatened or attempted physical attack by someone who appears to be able to cause bodily harm if not stopped\nn. thoroughbred that won the triple crown in 1946

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...