Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #11368

assertive

/ə'sə:tiv/

tính từ

  • xác nhận, khẳng định, quả quyết, quyết đoán
    • an assertive manner: thái độ quả quyết
Định nghĩa tiếng Anh

a. aggressively self-assured

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...