Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assessment

/ə'sesmənt/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #1552

“assessments” là số nhiều của assessment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự đánh giá, bản đánh giá danh từ

“The teacher gave us an assessment of our progress.”Giáo viên đã đưa ra đánh giá về tiến độ của chúng tôi.

Biến thể từ assessments số nhiều
Đồng nghĩa evaluationappraisal
Trái nghĩa neglect
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assessment

/ə'sesmənt/

danh từ

  • sự định giá (một vật) để đánh thuế; sự đánh giá; sự ước định
  • sự đánh thuế
  • mức định giá đánh thuế; thuế
Định nghĩa tiếng Anh

n. an amount determined as payable n. the market value set on assets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...