assist
/ə'sist/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2475
“assisting” là hiện tại phân từ của assist — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hỗ trợ, giúp đỡ
động từ
“Volunteers assist patients with daily tasks.”Tình nguyện viên hỗ trợ bệnh nhân với các công việc hằng ngày.
Biến thể từ
assisted quá khứ phân từ
assisting hiện tại phân từ
assisted quá khứ
assists ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
assist
/ə'sist/
ngoại động từ
- giúp, giúp đỡ
- to assist someone in doing something: giúp ai làm việc gì
nội động từ
- dự, có mặt
- to assist at a ceremony: dự một buổi lễ
- to assist in: tham gia
Định nghĩa tiếng Anh
n. (sports) the act of enabling another player to make a good play v. act as an assistant in a subordinate or supportive function