Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assume

/ə'sju:m/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1091

“assumes” là ngôi 3 số ít của assume — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giả định, cho rằng động từ

“We cannot assume that this trend will continue.”Chúng ta không thể giả định rằng xu hướng này sẽ tiếp tục.

Đồng nghĩa presumesuppose
Trái nghĩa doubt
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assume

/ə'sju:m/

ngoại động từ

  • mang, khoác, có, lấy (cái vẻ, tính chất...)
    • his illness assumes a very grave character: bệnh của anh ta có vẻ nặng
    • to assume the name of: mang tên là, lấy tên là
  • làm ra vẻ, giả bộ
    • to assume a look of innocence: làm ra vẻ ngây thơ
    • to assume airs: lên mặt, lên râu, làm ra vẻ ta đây
  • cho rằng (là đúng); giả sử (là đúng), thừa nhận
    • let's assume that this is true: chúng ta hãy cho điều này là đúng
  • nắm lấy, chiếm lấy
    • to assume power: nắm chính quyền
  • đảm đương, gánh vác, nhận vào mình
    • to assume responsibility: gánh vác một trách nhiệm

thành ngữ

  1. to assume measures
    • áp dụng những biện pháp
  2. to assume the offensive
    • (quân sự) chuyển sang thế tấn công
Định nghĩa tiếng Anh

v. take to be the case or to be true; accept without verification or proof v. take on titles, offices, duties, responsibilities v. take on a certain form, attribute, or aspect v. occupy or take on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...