Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

at their disposal

cụm từ

  • sẵn có để dùng, trong tầm tay, có thể sử dụng
    • have something at one's disposal: có cái gì đó để dùng
    • at the disposal of someone: thuộc quyền sử dụng của ai
    • put something at someone's disposal: đặt cái gì đó dưới quyền sử dụng của ai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...