Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

atmospheric

/,ætməs'ferik/ IELTSCollins ★ phổ biến #6847

Nghĩa thường dùng

thuộc khí quyển tính từ

“The atmospheric pressure affects weather patterns.”Áp suất khí quyển ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết.

Biến thể từ atmospherics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

atmospheric

/,ætməs'ferik/

tính từ

  • (thuộc) quyển khí, (thuộc) không khí
    • atmospheric oxygen oxy: không khí
    • atmospheric pressure: áp suất không khí
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or located in the atmosphere

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...