Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

attach

/ә'tætʃ/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2320

“attaches” là ngôi 3 số ít của attach — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gắn vào động từ

“Please attach the document to your email.”Vui lòng gắn tài liệu vào email của bạn.

Đồng nghĩa fastenjoin
Trái nghĩa detach
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

attach

//

  • (Tech) gắn nối, kết (đ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to be attached v. be attached; be in contact with v. become attached

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...