Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

attitude

/'ætitju:d/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1155

“attitudes” là số nhiều của attitude — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thái độ danh từ

“Her positive attitude helped the team succeed.”Thái độ tích cực của cô ấy đã giúp đội thành công.

Biến thể từ attitudes số nhiều
Đồng nghĩa outlookperspectivestance
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

attitude

/'ætitju:d/

danh từ

  • thái độ, quan điểm
    • one's attitude towards a question: quan điểm đối với một vấn đề
    • an attitude of mind: quan điểm cách nhìn
  • tư thế, điệu bộ, dáng dấp
    • in a listening attitude: với cái dáng đang nghe
    • to strike an attitude: làm điệu bộ không tự nhiên (như ở sân khấu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a complex mental state involving beliefs and feelings and values and dispositions to act in certain ways n. a theatrical pose created for effect n. position of aircraft or spacecraft relative to a frame of reference (the horizon or direction of motion)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...