Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #1412

perspective

/pə'spektiv/

danh từ

  • luật xa gần; phối cảnh
  • tranh vẽ luật xa gần; hình phối cảnh
  • cảnh trông xa; (nghĩa bóng) viễn cảnh, triển vọng; tương lai, tiến độ

tính từ

  • theo luật xa gần; theo phối cảnh
    • perspective figuers: hình phối cảnh
  • trông xa; (thuộc) viễn cảnh, về triển vọng, về tiến độ
Biến thể từ perspectives số nhiều
Đồng nghĩa viewpointoutlook
Trái nghĩa narrow-mindedness
Định nghĩa tiếng Anh

n. the appearance of things relative to one another as determined by their distance from the viewer

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...