Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

attraction

/ә'trækʃәn/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3800

“attractions” là số nhiều của attraction — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

điểm thu hút danh từ

“The museum is a popular tourist attraction.”Bảo tàng là một điểm thu hút du khách phổ biến.

Biến thể từ attractions số nhiều
Đồng nghĩa sightlandmark
Trái nghĩa repellentdeterrent
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

attraction

//

  • (Tech) hút (d)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the force by which one object attracts another n. an entertainment that is offered to the public n. the quality of arousing interest; being attractive or something that attracts n. a characteristic that provides pleasure and attracts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...