auspicious
/ɔ:s'piʃəs/
tính từ
- có điềm tốt, điềm lành; thuận lợi
- thịnh vượng
Định nghĩa tiếng Anh
a. auguring favorable circumstances and good luck
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. auguring favorable circumstances and good luck
Đang tải...