Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #19908

auspicious

/ɔ:s'piʃəs/

tính từ

  • có điềm tốt, điềm lành; thuận lợi
  • thịnh vượng
Định nghĩa tiếng Anh

a. auguring favorable circumstances and good luck

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...