authenticate
/ɔ:'θentikeit/
ngoại động từ
- xác nhận là đúng, chứng minh là xác thực
- làm cho có giá trị; nhận thức (chữ ký...)
Biến thể từ
authenticated quá khứ phân từ
authenticating hiện tại phân từ
authenticated quá khứ
authenticates ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. establish the authenticity of something