Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #19855

authenticate

/ɔ:'θentikeit/

ngoại động từ

  • xác nhận là đúng, chứng minh là xác thực
  • làm cho có giá trị; nhận thức (chữ ký...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. establish the authenticity of something

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...