Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25693

authentication

/ɔ:,θenti'keiʃn/

danh từ

  • sự xác nhận là đúng, sự chứng minh là xác thực
  • sự làm cho có giá trị; sự nhận thức
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mark on an article of trade to indicate its origin and authenticity\nn. validating the authenticity of something or someone

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...