Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“automated” là quá khứ phân từ của automate — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #17156

automate

/'ɔ:təmeit/

động từ

  • tự động hoá
Trái nghĩa manualizehumanize
Định nghĩa tiếng Anh

v make automatic or control or operate automatically

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...