Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

avant-garde

/'ævỴ:ɳ'gɑ:d/ TOEFLGRECollins ★

“avant-gardes” là số nhiều của avant-garde — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Đổi mới và đi trước thời đại, đặc biệt trong nghệ thuật. tính từ

“The artist is known for her avant-garde techniques.”Nghệ sĩ này nổi tiếng với các kỹ thuật tiên phong của mình.

Biến thể từ avant-gardes số nhiều
Đồng nghĩa experimentalinnovative
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

avant-garde

/'ævỴ:ɳ'gɑ:d/

danh từ

  • những người đi tiên phong
Định nghĩa tiếng Anh

n. any creative group active in the innovation and application of new concepts and techniques in a given field (especially in the arts) s. radically new or original

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...