Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #4435

innovative

/'inouveitəri/

tính từ

  • có tính chất đổi mới; có tính chất là một sáng kiến
Định nghĩa tiếng Anh

s. being or producing something like nothing done or experienced or created before

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...