Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5320

avenue

/'ævinju:/

danh từ

  • đại lộ
  • con đường có trồng cây hai bên (đi vào một trang trại)
  • (nghĩa bóng) con đường đề bạt tới
    • the avenue to success: con đường đề bạt tới thành công
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường phố lớn
  • (quân sự) con đường (để tiến hoặc rút)
    • avenue of approach: con đường để tiến đến gần
    • to cut off all avenues of retreat: cắt đứt mọi con đường rút quân
Biến thể từ avenues số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a line of approach\nn. a wide street or thoroughfare

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...