Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

avenue

/'ævinju:/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5320

“avenues” là số nhiều của avenue — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đại lộ danh từ

“The avenue is busy.”Đại lộ rất đông đúc.

Biến thể từ avenues số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

avenue

/'ævinju:/

danh từ

  • đại lộ
  • con đường có trồng cây hai bên (đi vào một trang trại)
  • (nghĩa bóng) con đường đề bạt tới
    • the avenue to success: con đường đề bạt tới thành công
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường phố lớn
  • (quân sự) con đường (để tiến hoặc rút)
    • avenue of approach: con đường để tiến đến gần
    • to cut off all avenues of retreat: cắt đứt mọi con đường rút quân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a line of approach n. a wide street or thoroughfare

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...