avenue
/'ævinju:/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5320
“avenues” là số nhiều của avenue — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đại lộ
danh từ
“The avenue is busy.”Đại lộ rất đông đúc.
Biến thể từ
avenues số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
avenue
/'ævinju:/
danh từ
- đại lộ
- con đường có trồng cây hai bên (đi vào một trang trại)
- (nghĩa bóng) con đường đề bạt tới
- the avenue to success: con đường đề bạt tới thành công
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường phố lớn
- (quân sự) con đường (để tiến hoặc rút)
- avenue of approach: con đường để tiến đến gần
- to cut off all avenues of retreat: cắt đứt mọi con đường rút quân
Định nghĩa tiếng Anh
n. a line of approach n. a wide street or thoroughfare