Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

axillary

/æk'siləri/ phổ biến #30977
Biến thể từ axillaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

axillary

/æk'siləri/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) nách
  • (thực vật học) ở nách lá
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the axil a. of or relating to the armpit

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...