Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

axiom

/'æksiəm/ GRE phổ biến #16970

“axioms” là số nhiều của axiom — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiên đề danh từ

“Mathematical axioms are foundational.”Tiên đề toán học là nền tảng.

Biến thể từ axioms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

axiom

/'æksiəm/

danh từ

  • chân lý, sự thật, đương nhiên
  • (toán học) tiên đề
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) châm ngôn, phương ngôn
Định nghĩa tiếng Anh

n. (logic) a proposition that is not susceptible of proof or disproof; its truth is assumed to be self-evident

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...