Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13028

postulate

/'pɔstjuleit/

danh từ

  • (toán học) định đề
    • Euclid's postulate: định đề Ơ-clit
  • nguyên lý cơ bản

ngoại động từ

  • yêu cầu, đòi hỏi
  • (toán học) đưa ra thành định đề, đặt thành định đề
  • coi như là đúng, mặc nhận
  • (tôn giáo) bổ nhiệm với điều kiện được cấp trên chuẩn y

nội động từ

  • (: for) đặt điều kiện cho, quy định
Định nghĩa tiếng Anh

n. (logic) a proposition that is accepted as true in order to provide a basis for logical reasoning\nv. take as a given; assume as a postulate or axiom

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...