Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

baby

/'beibi/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #588

“babying” là hiện tại phân từ của baby — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Em bé danh từ

“The baby is crying.”Em bé đang khóc.

Đồng nghĩa infantnewborn
Trái nghĩa adult
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

baby

/'beibi/

danh từ

  • đứa bé mới sinh; trẻ thơ
  • người tính trẻ con
  • (định ngữ) nhỏ; xinh xinh
    • a baby car: chiếc ôtô nhỏ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người yêu; con gái

thành ngữ

  1. to carry (hold) the baby
    • phải gánh một trách nhiệm không thích thú gì
  2. to give somebody a baby to hold
    • bó chân bó tay ai
    • bắt ai phải gánh một trách nhiệm không thích thú gì
  3. to play the baby
    • nghịch cái kiểu trẻ con; làm ra vẻ trẻ con
  4. to plead the baby act
    • trốn trách nhiệm lấy cớ là không có kinh nghiệm
  5. to smell of the baby
    • có vẻ trẻ con; có tính trẻ con
  6. sugar baby
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người yêu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a very young child (birth to 1 year) who has not yet begun to walk or talk n. the youngest member of a group (not necessarily young) n. an unborn child; a human fetus n. (slang) sometimes used as a term of address for attractive young women

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...