Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

backbit

/'bækbait/

(bất qui tắc) ngoại động từ backbit, backbitten

  • nói vụng, nói xấu sau lưng
Định nghĩa tiếng Anh

v say mean things

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...