backbite
/'bækbait/
(bất qui tắc) ngoại động từ backbit, backbitten
- nói vụng, nói xấu sau lưng
Biến thể từ
backbiting hiện tại phân từ
backbit quá khứ
backbites ngôi 3 số ít
backbitten quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. say mean things