Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“backbites” là ngôi 3 số ít của backbite — đang hiển thị từ gốc:

backbite

/'bækbait/

(bất qui tắc) ngoại động từ backbit, backbitten

  • nói vụng, nói xấu sau lưng
Định nghĩa tiếng Anh

v. say mean things

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...