Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #4850

severely

/si'viəli/

phó từ

  • nghiêm khắc; nghiêm nghị
  • ác liệt

thành ngữ

  1. to leave (let) servely olone
    • bỏ mặc đấy ra ý không tán thành-(đùa cợt) tránh không dính vào (một chuyện gì khó khăn...)
Đồng nghĩa harshlybadlygravely
Trái nghĩa mildlygently
Định nghĩa tiếng Anh

r to a severe or serious degree\nr with sternness; in a severe manner\nr causing great damage or hardship

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...