severely
/si'viəli/
phó từ
- nghiêm khắc; nghiêm nghị
- ác liệt
thành ngữ
- to leave (let) servely olone
- bỏ mặc đấy ra ý không tán thành-(đùa cợt) tránh không dính vào (một chuyện gì khó khăn...)
- bỏ mặc đấy ra ý không tán thành-(đùa cợt) tránh không dính vào (một chuyện gì khó khăn...)
Định nghĩa tiếng Anh
r to a severe or serious degree\nr with sternness; in a severe manner\nr causing great damage or hardship