Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

severely

/si'viəli/ Oxford 3000 phổ biến #4850
Đồng nghĩa harshlybadlygravely
Trái nghĩa mildlygently
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

severely

/si'viəli/

phó từ

  • nghiêm khắc; nghiêm nghị
  • ác liệt

thành ngữ

  1. to leave (let) servely olone
    • bỏ mặc đấy ra ý không tán thành-(đùa cợt) tránh không dính vào (một chuyện gì khó khăn...)
Định nghĩa tiếng Anh

r to a severe or serious degree r with sternness; in a severe manner r causing great damage or hardship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...